Hồi ức làng pháo Bình Đà
Bình Đà – một cái tên không mấy xa lạ với người dân miền Bắc, đặc biệt là trong ký ức về những cái Tết cổ truyền vang dội tiếng pháo. Nằm trên địa bàn xã Bình Minh, huyện Thanh Oai, TP. Hà Nội, làng nghề pháo Bình Đà từng nổi danh khắp cả nước với truyền thống làm pháo (không sản xuất pháo hoa) kéo dài hàng trăm năm. Nơi đây không chỉ là “cái nôi” của ngành sản xuất pháo thủ công mà còn là một trong những biểu tượng văn hóa đặc trưng của Tết Việt.
Câu ca dao xưa: “Nhất pháo Bình Đà, nhất gà Đông Tảo” là minh chứng rõ nét cho uy tín và chất lượng sản phẩm nơi đây. Pháo Bình Đà nổi tiếng bởi tiếng nổ vang dội, âm thanh dồn dập, không bị lặp tiếng, biểu tượng cho sự khai xuân, rước tài lộc vào nhà.
Nghề làm pháo gắn liền với lịch sử phát triển của làng. Từ việc chọn giấy, nhuộm đỏ, quấn pháo, nhồi thuốc, đến kỹ thuật nối dây sao cho nổ đều, nổ giòn, mọi công đoạn đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo và nhiều năm kinh nghiệm. Không ngoa khi nói rằng, mỗi quả pháo là một tác phẩm nghệ thuật của sự cần cù và sáng tạo.
Lịch sử một thời vang bóng
Vào những năm 1980 – đầu 1990, cả làng Bình Đà gần như không có nhà nào không làm pháo. Vào dịp cuối năm, không khí sản xuất pháo trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết. Người người, nhà nhà đều tất bật chuẩn bị cho mùa Tết. Những dây pháo dài cả chục mét được phơi khắp sân, treo đầy tường, từ trong nhà ra đến ngõ.

Làm pháo đã từng là “cần câu cơm” giúp hàng nghìn hộ dân ổn định kinh tế. Không chỉ là nghề truyền thống, nó còn là nét văn hóa gắn liền với đời sống tinh thần của người dân nơi đây. Những đứa trẻ sinh ra và lớn lên ở Bình Đà từ bé đã quen với mùi thuốc pháo, với những buổi phụ cha mẹ quấn giấy, dán pháo hay nhồi thuốc.
Sản phẩm pháo của Bình Đà đa dạng từ pháo tràng, pháo tép, pháo đại, pháo bánh, đến pháo hộp, phục vụ đủ các nhu cầu từ cúng tổ tiên, cưới hỏi đến lễ hội, Tết nhất. Đặc biệt, những năm cuối thập kỷ 80, pháo Bình Đà còn được tiêu thụ mạnh tại thị trường Trung Quốc và các tỉnh miền Trung, miền Nam.
Tuy nhiên, nghề làm pháo cũng mang lại không ít hệ lụy. Những vụ nổ lớn gây cháy nhà, thương vong, thậm chí chết người do bảo quản thuốc pháo không an toàn đã từng khiến cả làng chấn động. Đặc biệt, các hộ làm pháo “lậu” không đảm bảo an toàn kỹ thuật càng làm gia tăng nguy cơ mất an toàn, dẫn đến sự can thiệp ngày càng gắt gao của cơ quan chức năng.
Lệnh cấm và bước ngoặt chuyển mình
Năm 1994, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị 406/TTg về việc cấm sản xuất, buôn bán và đốt pháo nổ trong cả nước, có hiệu lực từ 1/1/1995. Lệnh cấm được đưa ra sau hàng loạt tai nạn pháo gây hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản trên cả nước, trong đó có cả Bình Đà.
Từ sau Tết 1994, nghề làm pháo truyền thống bị cấm hoàn toàn. Những nhà xưởng rộn ràng ngày Tết trở nên im ắng. Hàng loạt hộ dân mất kế sinh nhai, đời sống người dân lâm vào khó khăn. Không ít người cảm thấy hụt hẫng, tiếc nuối cho một làng nghề lẫy lừng phải lụi tàn vì thời cuộc.
Một số hộ vẫn lén lút sản xuất trong bóng tối, nhưng rủi ro ngày càng cao. Lực lượng chức năng kiểm soát gắt gao, nhiều vụ xử lý hình sự nghiêm khắc đã khiến người dân dần từ bỏ. Thay vào đó, họ phải tìm hướng đi mới, chuyển đổi sinh kế. Và cũng từ đó, một chặng đường chuyển mình gian nan nhưng đầy nỗ lực của người dân Bình Đà bắt đầu.
Chuyển đổi mô hình – “Hồi sinh” bằng nghề mới
Sau khi nghề làm pháo bị cấm, chính quyền địa phương và người dân đã tìm mọi cách để tái cấu trúc kinh tế. Từ sản xuất đồ mã, nhang, hương, cho đến chuyển sang các ngành nghề thủ công mỹ nghệ, nông nghiệp, dịch vụ…

Đáng chú ý nhất là việc một số hộ dân chuyển sang làm pháo giấy, pháo mô hình – không có thuốc nổ, chỉ để trưng bày hoặc phục vụ biểu diễn nghệ thuật, đám cưới, sự kiện. Đây là hình thức kế thừa phần nào văn hóa truyền thống của làng, đồng thời phù hợp với pháp luật.
Ngoài ra, nhiều người dân Bình Đà đã mạnh dạn đi làm ăn xa, học hỏi mô hình kinh doanh mới như sản xuất nhựa, cơ khí nhỏ, mở cửa hàng, kinh doanh dịch vụ. Một số ít hộ gia đình nhờ vốn liếng từ thời làm pháo vẫn giữ được tiềm lực tài chính, đầu tư vào bất động sản, nhà trọ cho thuê.
Bên cạnh đó, làng Bình Đà cũng dần phát triển ngành nghề phụ trợ như làm vàng mã, nến thơm, sản phẩm phục vụ tín ngưỡng – vốn là mảng có sự liên quan đến “tập quán cúng lễ” tương tự như văn hóa đốt pháo ngày xưa.
Giữ gìn ký ức – Hồn pháo vẫn sống trong tâm thức
Mặc dù không còn sản xuất pháo nổ, nhưng trong tâm thức người dân Bình Đà, nghề pháo vẫn là một phần máu thịt. Những câu chuyện về thời “vàng son” của làng pháo được các cụ già kể lại cho con cháu nghe trong mỗi dịp Tết đến xuân về.
Hiện nay, trong các dịp lễ hội truyền thống ở xã Bình Minh, chính quyền địa phương vẫn cho tổ chức biểu diễn pháo giấy, pháo mô hình, pháo sáng không tiếng nổ để tái hiện phần nào không khí xưa. Đây không chỉ là hoạt động văn hóa – du lịch mà còn là cách gìn giữ bản sắc của một làng nghề từng vang danh.
Một số hộ dân còn giữ lại các dụng cụ làm pháo xưa như khuôn, giấy, dây pháo để làm kỷ vật. Một số cá nhân còn đề xuất thành lập bảo tàng nhỏ về làng nghề pháo Bình Đà – nơi trưng bày ảnh tư liệu, quy trình làm pháo thủ công để thế hệ sau hiểu và trân trọng di sản tinh thần ấy.
Bình Đà hôm nay – hành trình của sự kiên cường
Trải qua gần ba thập kỷ kể từ lệnh cấm pháo, làng Bình Đà hôm nay đã khoác lên mình diện mạo mới. Những ngôi nhà khang trang hơn, đường làng được bê tông hóa, đời sống người dân ổn định hơn, dù không còn nghề pháo truyền thống.
Hệ thống trường học, chợ, dịch vụ thương mại đã được phát triển. Nhiều người trẻ thế hệ 8x, 9x trở về làng sau thời gian học hành, làm việc nơi xa để khởi nghiệp. Họ không còn theo nghề pháo, nhưng vẫn mang trong mình tinh thần sáng tạo và quyết tâm vượt khó của cha ông.
Bình Đà đã và đang từng bước trở thành điểm đến du lịch văn hóa – lịch sử. Chính quyền xã Bình Minh cũng đang đề xuất xây dựng làng văn hóa – du lịch cộng đồng, trong đó nghề pháo sẽ là một điểm nhấn trong hành trình khám phá.
Làng pháo Bình Đà – một biểu tượng từng làm rạng danh xứ Đoài, nay không còn những tiếng nổ rộn ràng ngày Tết, nhưng tinh thần lao động, sáng tạo và bản sắc truyền thống vẫn được gìn giữ. Hồi ức về một thời “nhất pháo Bình Đà” không chỉ là kỷ niệm, mà còn là chất keo gắn kết quá khứ và tương lai, là động lực để người dân nơi đây tiếp tục vươn lên trong thời đại mới.
